invoke
/in'vouk/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #5414
“invoking” là hiện tại phân từ của invoke — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
viện dẫn, kêu gọi
động từ
“They invoked the constitution to challenge the law.”Họ viện dẫn hiến pháp để thách thức luật.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
invoke
/in'vouk/
ngoại động từ
- cầu khẩn
- gọi cho hiện lên (ma quỷ...)
- viện dẫn chứng
- cầu khẩn (sự giúp đỡ, sự trả thù...)
Định nghĩa tiếng Anh
v. cite as an authority; resort to