Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

iron

/'aiən/ Oxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2280

“ironed” là quá khứ phân từ của iron — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sắt danh từ

“Iron is a strong metal.”Sắt là một kim loại mạnh.

Đồng nghĩa metalsteelferrous
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

iron

/'aiən/

danh từ

  • sắt
  • chất sắc (thuốc bổ)
  • đồ sắt, đồ dùng bằng sắt
  • bàn là
  • ((thường) số nhiều) xiềng, bàn đạp (ngựa); cái giá (để nắn chân vẹo...)
    • to be in irons: bị khoá tay; bị xiềng xích
  • (từ lóng) súng lục

thành ngữ

  1. to have many irons in the fire
    • có nhiều việc trong một lúc
    • có nhiều mưu lắm kế
  2. to strike while the iron is hot
    • không để lỡ mất cơ hội

tính từ

  • bằng sắt
  • cứng cỏi, sắt đá
  • nhẫn tâm

ngoại động từ

  • tra sắt vào; bọc sắt
  • xiềng xích
  • là (quần áo...)

nội động từ

  • là quần áo

thành ngữ

  1. to iron out
    • giải quyết (khó khăn, vấn đề...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a heavy ductile magnetic metallic element; is silver-white in pure form but readily rusts; used in construction and tools and armament; plays a role in the transport of oxygen by the blood n. a golf club that has a relatively narrow metal head n. implement used to brand live stock n. home appliance consisting of a flat metal base that is heated and used to smooth cloth

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...