Từ điển Anh–Việt

112.268 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

judge

/'dʤʌdʤ/ Oxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1115

“judging” là hiện tại phân từ của judge — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

đánh giá động từ

“Do not judge others.”Đừng đánh giá người khác.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

judge

/'dʤʌdʤ/

danh từ

  • quan toà, thẩm phán
  • người phân xử, trọng tài
  • người am hiểu, người sành sỏi
    • a judge of art: người am hiểu nghệ thuật

ngoại động từ

  • xét xử, phân xử (một vụ kiện, một người có tội...)
  • xét, xét đoán, phán đoán, đánh giá
    • do not judge people by appearance: đừng xét người theo bề ngoài
  • xét thấy, cho rằng, thấy rằng
    • if you judge it to be necessary: nếu anh xét thấy cái đó là cần thiết
  • (từ cổ,nghĩa cổ) phê bình, chỉ trích

nội động từ

  • làm quan toà
  • làm người phân xử, làm trọng tài
  • xét, xét xử, xét đoán
Định nghĩa tiếng Anh

n. a public official authorized to decide questions brought before a court of justice v. determine the result of (a competition) v. put on trial or hear a case and sit as the judge at the trial of

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...