judge
/'dʤʌdʤ/ Oxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1115
“judging” là hiện tại phân từ của judge — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
đánh giá
động từ
“Do not judge others.”Đừng đánh giá người khác.
Biến thể từ
judges số nhiều
judged quá khứ phân từ
judging hiện tại phân từ
judged quá khứ
judges ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
judge
/'dʤʌdʤ/
danh từ
- quan toà, thẩm phán
- người phân xử, trọng tài
- người am hiểu, người sành sỏi
- a judge of art: người am hiểu nghệ thuật
ngoại động từ
- xét xử, phân xử (một vụ kiện, một người có tội...)
- xét, xét đoán, phán đoán, đánh giá
- do not judge people by appearance: đừng xét người theo bề ngoài
- xét thấy, cho rằng, thấy rằng
- if you judge it to be necessary: nếu anh xét thấy cái đó là cần thiết
- (từ cổ,nghĩa cổ) phê bình, chỉ trích
nội động từ
- làm quan toà
- làm người phân xử, làm trọng tài
- xét, xét xử, xét đoán
Định nghĩa tiếng Anh
n. a public official authorized to decide questions brought before a court of justice v. determine the result of (a competition) v. put on trial or hear a case and sit as the judge at the trial of