Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

kit

/kit/ IELTSCollins ★★ phổ biến #4018

“kitted” là quá khứ phân từ của kit — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

bộ dụng cụ danh từ

“I have a first aid kit.”Tôi có một bộ dụng cụ sơ cứu.

Đồng nghĩa setequipmentgearoutfit
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

kit

//

  • (máy tính) bộ dụng cụ, bộ công cụ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a case for containing a set of articles n. gear consisting of a set of articles or tools for a specified purpose n. young of any of various fur-bearing animals

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...