kneel
/ni:l/ Collins ★ phổ biến #4938
“kneeling” là hiện tại phân từ của kneel — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
quỳ xuống, quỳ gối
động từ
“A man is kneeling on the floor.”Một người đàn ông đang quỳ xuống sàn.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
kneel
/ni:l/
nội động từ
- quỳ, quỳ xuống ((cũng) to kneel down)
- to kneel to somebody: quỳ gối trước ai, quỳ lạy ai
Định nghĩa tiếng Anh
n. supporting yourself on your knees v. rest one's weight on one's knees