Từ điển Anh–Việt

112.278 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

kneel

/ni:l/ Collins ★ phổ biến #4938

“kneels” là ngôi 3 số ít của kneel — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

quỳ xuống, quỳ gối động từ

“A man is kneeling on the floor.”Một người đàn ông đang quỳ xuống sàn.

Trái nghĩa standrisedefy
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

kneel

/ni:l/

nội động từ

  • quỳ, quỳ xuống ((cũng) to kneel down)
    • to kneel to somebody: quỳ gối trước ai, quỳ lạy ai
Định nghĩa tiếng Anh

n. supporting yourself on your knees v. rest one's weight on one's knees

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...