Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“kneels” là ngôi 3 số ít của kneel — đang hiển thị từ gốc:
Collins ★ phổ biến #4938

kneel

/ni:l/

nội động từ

  • quỳ, quỳ xuống ((cũng) to kneel down)
    • to kneel to somebody: quỳ gối trước ai, quỳ lạy ai
Trái nghĩa standrisedefy
Định nghĩa tiếng Anh

n. supporting yourself on your knees\nv. rest one's weight on one's knees

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...