Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

knife

/naif/ IELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2240

“knifed” là quá khứ phân từ của knife — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

con dao danh từ

“Be careful with that knife.”Hãy cẩn thận với con dao đó.

Đồng nghĩa bladecutterdaggerscalpel
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

knife

//

  • con dao, lưỡi dao
Định nghĩa tiếng Anh

n. edge tool used as a cutting instrument; has a pointed blade with a sharp edge and a handle n. a weapon with a handle and blade with a sharp point v. use a knife on

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...