knife
/naif/ IELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2240
“knifes” là ngôi 3 số ít của knife — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
con dao
danh từ
“Be careful with that knife.”Hãy cẩn thận với con dao đó.
Biến thể từ
knives số nhiều
knifed quá khứ phân từ
knifing hiện tại phân từ
knifed quá khứ
knifes ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
knife
//
- con dao, lưỡi dao
Định nghĩa tiếng Anh
n. edge tool used as a cutting instrument; has a pointed blade with a sharp edge and a handle n. a weapon with a handle and blade with a sharp point v. use a knife on