Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

laic

/'leiik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

laic

/'leiik/

tính từ

  • không theo đạo thế tục, phi giáo hội

danh từ

  • người không theo đạo, người thế tục
Định nghĩa tiếng Anh

s. characteristic of those who are not members of the clergy

Gợi ý (7)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...