lamp
“lamps” là số nhiều của lamp — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“She turned on the lamp to read her book.”Cô ấy bật đèn lên để đọc sách.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
lamp
//
- đền
- cold cathode i. đền âm cực lạnh
- finish l. (máy tính) đền kết thúc quá trình tính
- gas-discharge l. (vật lí) đền phóng điện qua khí
- glow l. đền nóng sáng
- pilot l. (máy tính) đền hiệu, đền kiểm tra
Định nghĩa tiếng Anh
n. an artificial source of visible illumination n. a piece of furniture holding one or more electric light bulbs