Từ điển Anh–Việt

112.233 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lamp

/læmp/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★ phổ biến #3936

“lamps” là số nhiều của lamp — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

đèn danh từ

“She turned on the lamp to read her book.”Cô ấy bật đèn lên để đọc sách.

Biến thể từ lamps số nhiều
Đồng nghĩa lightlantern
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lamp

//

  • đền
  • cold cathode i. đền âm cực lạnh
  • finish l. (máy tính) đền kết thúc quá trình tính
  • gas-discharge l. (vật lí) đền phóng điện qua khí
  • glow l. đền nóng sáng
  • pilot l. (máy tính) đền hiệu, đền kiểm tra
Định nghĩa tiếng Anh

n. an artificial source of visible illumination n. a piece of furniture holding one or more electric light bulbs

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...