lase
/leiz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
lase
//
* nội động từ- hoạt động như laze
Từ điển Anh–Việt
111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...