Từ điển Anh–Việt

109,019 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★★ phổ biến #6220

lasting

/'lɑ:stiɳ/

danh từ

  • vải latinh (một loại vải bán)

tính từ

  • bền vững, lâu dài, trường cửu
    • lasting peace: nền hoà bình bền vững
  • chịu lâu, để được lâu, giữ được lâu
Định nghĩa tiếng Anh

s. lasting a long time without change

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...