lately
/'leitli/ TOEFLCollins ★★ phổ biến #4028
“latelier” là so sánh hơn của lately — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
gần đây
trạng từ
“I have been feeling tired lately.”Gần đây tôi cảm thấy mệt mỏi.
Biến thể từ
latelier so sánh hơn
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
lately
/'leitli/
phó từ
- cách đây không lâu, mới gần đây
Định nghĩa tiếng Anh
r in the recent past