Từ điển Anh–Việt

112,479 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★ phổ biến #21462

lathe

/leið/

danh từ

  • máy tiện ((cũng) turning lathe)

ngoại động từ

  • tiện (vật gì)
Biến thể từ lathes số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. machine tool for shaping metal or wood; the workpiece turns about a horizontal axis against a fixed tool

Gợi ý (14)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...