Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lawless

/'lɔ:lis/ Collins ★ phổ biến #17085
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lawless

/'lɔ:lis/

tính từ

  • không có pháp luật
  • không hợp pháp
  • lộn xộn, vô trật tự, hỗn loạn
Định nghĩa tiếng Anh

s. disobedient to or defiant of law

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...