lawless
/'lɔ:lis/ Collins ★ phổ biến #17085
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
lawless
/'lɔ:lis/
tính từ
- không có pháp luật
- không hợp pháp
- lộn xộn, vô trật tự, hỗn loạn
Định nghĩa tiếng Anh
s. disobedient to or defiant of law