laying
/'leiiɳ/
danh từ
- sự đặt (mìn, đường ray, ống...)
- sự đẻ trứng; thời kỳ đẻ trứng
Biến thể từ
laying hiện tại phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
n. the production of eggs (especially in birds)