Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

laying

/'leiiɳ/ phổ biến #26083
Biến thể từ laying hiện tại phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

laying

/'leiiɳ/

danh từ

  • sự đặt (mìn, đường ray, ống...)
  • sự đẻ trứng; thời kỳ đẻ trứng
Định nghĩa tiếng Anh

n. the production of eggs (especially in birds)

Gợi ý (12)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...