Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #26083

laying

/'leiiɳ/

danh từ

  • sự đặt (mìn, đường ray, ống...)
  • sự đẻ trứng; thời kỳ đẻ trứng
Định nghĩa tiếng Anh

n. the production of eggs (especially in birds)

Gợi ý (11)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...