Từ điển Anh–Việt

112,479 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★★ phổ biến #6238

lazy

/'leizi/

tính từ

  • lười biếng, biếng nhác
Định nghĩa tiếng Anh

s. moving slowly and gently

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...