Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

lecture w /ˈlɛktʃər/

danh từ

  • bài giảng, bài thuyết trình (thường ở trường đại học hoặc trước đám đông)
    • attend a lecture: tham dự một bài giảng
    • give a lecture: giảng bài, thuyết trình
    • lecture hall: giảng đường
  • sự khiển trách, sự răn dạy (không chính thức)

động từ

  • giảng bài, thuyết trình
    • lecture on something: thuyết trình về điều gì
    • lecture someone about something: răn dạy ai về điều gì
  • khiển trách, răn dạy (ai đó) một cách dài dòng
Trái nghĩa listenpraise
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...