Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #609

listen

/'lisn/

nội động từ

  • nghe, lắng nghe
    • listen to me!: hãy nghe tôi
  • nghe theo, tuân theo, vâng lời
    • to listen to reason: nghe theo lẽ phải

thành ngữ

  1. to listen in
    • nghe đài
    • nghe trộm điện thoại
Đồng nghĩa hearattendheed
Trái nghĩa ignoredisregard
Định nghĩa tiếng Anh

v. hear with intention\nv. listen and pay attention

Gợi ý (7)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...