lid
/lid/ Oxford 3000Collins ★★ phổ biến #4658
“lids” là số nhiều của lid — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
nắp
danh từ
“Make sure to put the lid back on the pot.”Hãy chắc chắn đậy nắp lại trên nồi.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
lid
/lid/
danh từ
- nắp, vung
- mi mắt ((cũng) eyelid)
- (từ lóng) cái mũ
thành ngữ
- with the lid off
- phơi bày tất cả những sự ghê tởm bên trong
- to put the lid on
- (từ lóng) là đỉnh cao của, hơn tất cả
Định nghĩa tiếng Anh
n. a movable top or cover (hinged or separate) for closing the opening at the top of a box, chest, jar, pan, etc.