limb
“limbs” là số nhiều của limb — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“The moon has a bright limb during a lunar eclipse.”Mặt trăng có một quầng sáng trong suốt nhật thực.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
limb
/lim/
danh từ
- (thiên văn học) quầng (ở quanh thiên thể)
- bờ, rìa
- (thực vật học) phiến lá; phiến cánh hoa; phiến lá đài
danh từ
- chân, tay
- cành cây to
- núi ngang, hoành sơn
- đuồi nưa tiêm qổm cạnh của chữ thập
thành ngữ
- the limb of the law
- người đại diện cho luật pháp (luật sư, cảnh sát, công an)
- out of a limb
- chơ vơ, chơi vơi, không bấu víu vào đâu được
ngoại động từ
- chặt chân tay, làm cho tàn phế
Định nghĩa tiếng Anh
n. one of the jointed appendages of an animal used for locomotion or grasping: arm; leg; wing; flipper n. any of the main branches arising from the trunk or a bough of a tree n. (astronomy) the circumferential edge of the apparent disc of the sun or the moon or a planet n. either of the two halves of a bow from handle to tip