Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

literate

/'litərit/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #12067

“literates” là số nhiều của literate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

biết chữ, có học vấn tính từ

“Most adults are literate in this country.”Hầu hết người lớn ở nước này đều biết chữ.

Biến thể từ literates số nhiều
Đồng nghĩa educatedknowledgeable
Trái nghĩa illiterateuneducated
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

literate

/'litərit/

tính từ

  • có học; hay chữ
  • biết đọc, biết viết

danh từ

  • người học thức, người hay chữ
  • người biết đọc, biết viết
  • người không có học vị mà giữ thánh chức (trong giáo hội Anh)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who can read and write a. able to read and write a. versed in literature; dealing with literature s. knowledgeable and educated in one or several fields

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...