literate
/'litərit/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #12067
“literates” là số nhiều của literate — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
biết chữ, có học vấn
tính từ
“Most adults are literate in this country.”Hầu hết người lớn ở nước này đều biết chữ.
Biến thể từ
literates số nhiều
Đồng nghĩa
educatedknowledgeable
Trái nghĩa
illiterateuneducated
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
literate
/'litərit/
tính từ
- có học; hay chữ
- biết đọc, biết viết
danh từ
- người học thức, người hay chữ
- người biết đọc, biết viết
- người không có học vị mà giữ thánh chức (trong giáo hội Anh)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a person who can read and write a. able to read and write a. versed in literature; dealing with literature s. knowledgeable and educated in one or several fields