Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #22338

livery

/'livəri/

tính từ

  • có màu gan
  • mắc bệnh gan, đau gan
  • cáu kỉnh, dễ phật ý

danh từ

  • chế phục (quần áo của người hầu các nhà quyền quý)
    • to be in livery: mặc chế phục
    • to be out of livery: không mặc chế phục
    • livery servant: đầy tớ mặc chế phục
  • tư cách hội viên phường hội của Luân-ddôn
    • livery company: phường hội của Luân-ddôn
  • tiền (để) mua cỏ cho ngựa
  • (pháp lý) sự cho chiếm hữu
Định nghĩa tiếng Anh

n. uniform worn by some menservants and chauffeurs\nn. the care (feeding and stabling) of horses for pay

Gợi ý (12)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...