loop
“loops” là số nhiều của loop — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“The roller coaster has a big loop.”Tàu lượn siêu tốc có một vòng lặp lớn.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
loop
/lu:p/
danh từ
- vòng; thòng lọng; cái khâu, cái móc, khuyết áo)
- đường nhánh, đường vòng (đường xe lửa, đường dây điện báo ((cũng) loop line)
- (vật lý) bụng (sóng)
- (điện học) cuộn; mạch
- coupling loop: cuộn ghép
- closed loop: mạch kín
(kỹ thuật) móc (cần trục), vành đai, cốt đai
- (hàng không) vòng nhào lộn (của máy bay)
động từ
- thắt lại thành vòng; làm thành móc
- gài móc, móc lại
- (hàng không) nhào lộn
Định nghĩa tiếng Anh
n. anything with a round or oval shape (formed by a curve that is closed and does not intersect itself) n. an inner circle of advisors (especially under President Reagan) n. the basic pattern of the human fingerprint n. a computer program that performs a series of instructions repeatedly until some specified condition is satisfied