Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

loop

/lu:p/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #4250

“loops” là số nhiều của loop — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

vòng lặp danh từ

“The roller coaster has a big loop.”Tàu lượn siêu tốc có một vòng lặp lớn.

Đồng nghĩa circleringcurvecycle
Trái nghĩa linestraight
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

loop

/lu:p/

danh từ

  • vòng; thòng lọng; cái khâu, cái móc, khuyết áo)
  • đường nhánh, đường vòng (đường xe lửa, đường dây điện báo ((cũng) loop line)
  • (vật lý) bụng (sóng)
  • (điện học) cuộn; mạch
    • coupling loop: cuộn ghép
    • closed loop: mạch kín

(kỹ thuật) móc (cần trục), vành đai, cốt đai

  • (hàng không) vòng nhào lộn (của máy bay)

động từ

  • thắt lại thành vòng; làm thành móc
  • gài móc, móc lại
  • (hàng không) nhào lộn
Định nghĩa tiếng Anh

n. anything with a round or oval shape (formed by a curve that is closed and does not intersect itself) n. an inner circle of advisors (especially under President Reagan) n. the basic pattern of the human fingerprint n. a computer program that performs a series of instructions repeatedly until some specified condition is satisfied

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...