loud
/laud/ Oxford 3000Collins ★★★ phổ biến #3094
“loudest” là so sánh nhất của loud — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
to
tính từ
“The music was too loud for my liking.”Âm nhạc thì quá to đối với sở thích của tôi.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
loud
/laud/
tính từ
- to, ầm ĩ, inh ỏi (tiếng)
- a loud cry: một tiếng kêu to
- a loud report: một tiếng nổ lớn
- nhiệt liệt, kịch liệt
- to be loud in the prise of somebody: nhiệt liệt ca ngợi ai
- a loud protest: sự phản kháng kịch liệt
- sặc sỡ, loè loẹt (mài sắc)
- thích ồn ào, thích nói to (người)
phó từ
- to, lớn (nói)
- don't talk so loud: đừng nói to thế
- to laugh loud and long: cười to và lâu
Định nghĩa tiếng Anh
a. characterized by or producing sound of great volume or intensity