Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #6694

loved

//

* tính từ
  • thân ái; yêu quý
Định nghĩa tiếng Anh

a. held dear

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...