Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2126

lucky

/'lʌki/

tính từ

  • đỏ, gặp may, may mắn, gặp vận may, hạnh phúc
    • you are a lucky dog!: anh vận đỏ thật!
    • lucky beggar!; lucky bargee!: (thông tục) thằng cha vận đỏ thật!
  • đem lại may mắn, đem lại kết quả tốt, mang điềm lành
    • a lucky day: một ngày may mắn
  • may mà đúng, may mà được
    • a lucky guess: một câu đoán may mà đúng
    • a lucky shot: một phát súng may mà tin

danh từ, (từ lóng)

  • to cut (make) one's lucky chuồn, tẩu, chạy trốn
Đồng nghĩa fortunateblessedfavored
Trái nghĩa unluckyunfortunate
Định nghĩa tiếng Anh

s. occurring by chance\na. having or bringing good fortune

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...