lunge
/lʌndʤ/ Collins ★ phổ biến #9514
Biến thể từ
lunged quá khứ
lunges ngôi 3 số ít
lunged quá khứ phân từ
lunges số nhiều
lungeing hiện tại phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
lunge
/lʌndʤ/
danh từ
- đường kiếm tấn công bất thình lình
- sự lao tới, sự nhào tới
nội động từ
- tấn công bất thình lình bằng mũi kiếm (đấu kiếm)
- hích vai, xô vai (quyền Anh)
- lao lên tấn công bất thình lình
- đâm, thọc mạnh
- đá hất (ngựa)
danh từ
- dây dạy ngựa chạy vòng tròn
- nơi dạy ngựa chạy vòng tròn
Định nghĩa tiếng Anh
n. (fencing) an attacking thrust made with one foot forward and the back leg straight and with the sword arm outstretched forward v. make a thrusting forward movement