Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mack

/mæk/
Biến thể từ macks số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mack

//

  • xem mackintosh
Định nghĩa tiếng Anh

n a waterproof raincoat made of rubberized fabric

Gợi ý (13)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...