make assumptions
cụm từ
- cho rằng, giả định, đưa ra giả thuyết
- make assumptions about someone: đưa ra giả định về ai đó
- make a wrong assumption: đưa ra giả định sai
- make assumptions based on evidence: đưa ra giả định dựa trên bằng chứng
112,394 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...