Từ điển Anh–Việt

112.187 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

malar

/'meilə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

malar

/'meilə/

tính từ

  • (giải phẫu) (thuộc) má

danh từ

  • (giải phẫu) xương gò má
Định nghĩa tiếng Anh

n the arch of bone beneath the eye that forms the prominence of the cheek

Gợi ý (11)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...