Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

malic

/'mælik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

malic

/'mælik/

tính từ

  • (hoá học) Malic
    • malic acid: axit Malic
Định nghĩa tiếng Anh

a. Pertaining to, or obtained from, apples; as, malic acid.

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...