Từ điển Anh–Việt

111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

manipulative

/mə'nipjuleitiv/ GRECollins ★ phổ biến #13975

“manipulatives” là số nhiều của manipulative — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

có khả năng thao túng, gây ảnh hưởng đến người khác tính từ

“She used manipulative tactics to get what she wanted.”Cô ấy đã sử dụng các chiến thuật thao túng để có được điều mình muốn.

Biến thể từ manipulatives số nhiều
Đồng nghĩa calculatingdevious
Trái nghĩa honeststraightforward
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

manipulative

/mə'nipjuleitiv/

tính từ

  • (thuộc) sự vận dụng bằng tay, (thuộc) sự thao tác
  • (thuộc) sự lôi kéo, (thuộc) sự vận động (bằng mánh khoé)
Định nghĩa tiếng Anh

s. skillful in influencing or controlling others to your own advantage

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...