market
/'mɑ:kit/ IELTSOxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #402
“markets” là số nhiều của market — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
chợ
danh từ
“I go to the market.”Tôi đi chợ.
Biến thể từ
markets số nhiều
marketed quá khứ phân từ
marketed quá khứ
marketing hiện tại phân từ
markets ngôi 3 số ít
Đồng nghĩa
marketplacebazaartrade
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
market
/'mɑ:kit/
danh từ
- chợ
- to go to market: đi chợ
- thị trường, nơi tiêu thụ; khách hàng
- the foreign market: thị trường nước ngoài
- giá thị trường; tình hình thị trường
- the market fell: giá thị trường xuống
- the market rose: giá thị trường lên
- the market is quiet: tình hình thị trường ổn định; thị trường chứng khoán bình ổn
thành ngữ
- to bring one's eggs (hogs) to a bad market (to the wrong market)
- làm hỏng việc, làm lỡ việc; hỏng kế hoạch, tính sai
- to make a market of one's honour
- bán rẻ danh dự
ngoại động từ
- bán ở chợ, bán ở thị trường
nội động từ
- mua bán ở chợ
Định nghĩa tiếng Anh
n. the world of commercial activity where goods and services are bought and sold n. the customers for a particular product or service n. the securities markets in the aggregate v. engage in the commercial promotion, sale, or distribution of