Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

market

/'mɑ:kit/ IELTSOxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #402

“markets” là số nhiều của market — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

chợ danh từ

“I go to the market.”Tôi đi chợ.

Đồng nghĩa marketplacebazaartrade
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

market

/'mɑ:kit/

danh từ

  • chợ
    • to go to market: đi chợ
  • thị trường, nơi tiêu thụ; khách hàng
    • the foreign market: thị trường nước ngoài
  • giá thị trường; tình hình thị trường
    • the market fell: giá thị trường xuống
    • the market rose: giá thị trường lên
    • the market is quiet: tình hình thị trường ổn định; thị trường chứng khoán bình ổn

thành ngữ

  1. to bring one's eggs (hogs) to a bad market (to the wrong market)
    • làm hỏng việc, làm lỡ việc; hỏng kế hoạch, tính sai
  2. to make a market of one's honour
    • bán rẻ danh dự

ngoại động từ

  • bán ở chợ, bán ở thị trường

nội động từ

  • mua bán ở chợ
Định nghĩa tiếng Anh

n. the world of commercial activity where goods and services are bought and sold n. the customers for a particular product or service n. the securities markets in the aggregate v. engage in the commercial promotion, sale, or distribution of

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...