Từ điển Anh–Việt
109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Không tìm thấy "marks". Xem gợi ý bên dưới.
Gợi ý (8)
markswoman
danh từ: nữ thiện xạ
marksman
danh từ: người bắn súng giỏi, nhà thiện xạ
marksmanship
thuật xạ kích
full marks
điểm số cao nhất đạt được trong kỳ thi
stretchmarks
dấu hiệu trên bụng sau khi có thai
draught-marks
danh từ: vạch đo tầm nước (thuyền, tàu)
quotation-marks
danh từ: dấu ngoặc kép
reference marks
dấu chỉ dẫn tham khảo