Từ điển Anh–Việt

111.779 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

marry

/'mæri/ Oxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1333

“marries” là ngôi 3 số ít của marry — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

kết hôn, cưới động từ

“They plan to marry next year.”Họ dự định kết hôn vào năm sau.

Đồng nghĩa wedtie the knot
Trái nghĩa divorceseparate
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

marry

/'mæri/

ngoại động từ

  • cưới (vợ), lấy (chồng)
  • lấy vợ cho, lấy chồng cho, gả, làm lễ cưới cho ở nhà thờ
    • to marry off one's daughter to somebody: gả con gái, gả tống con gái
  • (nghĩa bóng) kết hợp chặt chẽ

nội động từ

  • kết hôn, lấy vợ, lấy chồng

thán từ

  • (từ cổ,nghĩa cổ) thế à!, ồ!
Định nghĩa tiếng Anh

v. take in marriage v. perform a marriage ceremony

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...