divorce
/di'vɔ:s/
danh từ
- sự ly dị
- (nghĩa bóng) sự lìa ra, sự tách ra
ngoại động từ
- cho ly dị; ly dị (chồng vợ...)
- làm xa rời, làm lìa khỏi, tách ra khỏi
- to divorce one thing from another: tách một vật này ra khỏi vật khác
Biến thể từ
divorced quá khứ phân từ
divorced quá khứ
divorces số nhiều
divorcing hiện tại phân từ
divorces ngôi 3 số ít
Đồng nghĩa
separationdissolution
Định nghĩa tiếng Anh
n. the legal dissolution of a marriage\nv. get a divorce; formally terminate a marriage