Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2978

divorce

/di'vɔ:s/

danh từ

  • sự ly dị
  • (nghĩa bóng) sự lìa ra, sự tách ra

ngoại động từ

  • cho ly dị; ly dị (chồng vợ...)
  • làm xa rời, làm lìa khỏi, tách ra khỏi
    • to divorce one thing from another: tách một vật này ra khỏi vật khác
Đồng nghĩa separationdissolution
Trái nghĩa marriageunion
Định nghĩa tiếng Anh

n. the legal dissolution of a marriage\nv. get a divorce; formally terminate a marriage

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...