Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

maxilla

/mæk'silə/ phổ biến #36301
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

maxilla

/mæk'silə/

danh từ, số nhiều maxillae /mæk'sili:/

  • hàm trên
Định nghĩa tiếng Anh

n the jaw in vertebrates that is fused to the cranium

Gợi ý (10)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...