Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSOxford 3000Collins ★★ phổ biến #3227

measurement

//

  • phép đo, chiều đo, hệ thống đo
  • actual m. phép đo theo kích thước tự nhiên
  • direct m. phép đo trực tiếp
  • discharge m. phép đo phóng lượng
  • hydrographic m. phép đo đạc thuỷ văn
  • instantaneous m. (máy tính) phép đo tức thời
  • precision m. (máy tính) phép đo chính xác
  • projective m. phép đo xạ ảnh
  • remote m. đo lường từ xa
  • time average m. số trung bình theo thời gian đo, số đo trung bình theo
  • thời gian
Biến thể từ measurements số nhiều
Trái nghĩa guessestimate
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act or process of assigning numbers to phenomena according to a rule

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...