measurement
//
- phép đo, chiều đo, hệ thống đo
- actual m. phép đo theo kích thước tự nhiên
- direct m. phép đo trực tiếp
- discharge m. phép đo phóng lượng
- hydrographic m. phép đo đạc thuỷ văn
- instantaneous m. (máy tính) phép đo tức thời
- precision m. (máy tính) phép đo chính xác
- projective m. phép đo xạ ảnh
- remote m. đo lường từ xa
- time average m. số trung bình theo thời gian đo, số đo trung bình theo
- thời gian
Biến thể từ
measurements số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n. the act or process of assigning numbers to phenomena according to a rule