meeting
/'mi:tiɳ/ IELTSOxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #772
“meetings” là số nhiều của meeting — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
Cuộc họp
danh từ
“Meeting at 9 AM.”Họp lúc 9 giờ sáng.
Đồng nghĩa
assemblyconferencegathering
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
meeting
/'mi:tiɳ/
danh từ
- (chính trị) cuộc mít tinh, cuộc biểu tình
- cuộc gặp gỡ, cuộc hội họp, hội nghị
- to address a meeting: nói chuyện với hội nghị
- to open a meeting: khai mạc hội nghị
Định nghĩa tiếng Anh
n. a formally arranged gathering n. a small informal social gathering n. a casual or unexpected convergence n. the social act of assembling for some common purpose