Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

meeting

/'mi:tiɳ/ IELTSOxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #772

“meetings” là số nhiều của meeting — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Cuộc họp danh từ

“Meeting at 9 AM.”Họp lúc 9 giờ sáng.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

meeting

/'mi:tiɳ/

danh từ

  • (chính trị) cuộc mít tinh, cuộc biểu tình
  • cuộc gặp gỡ, cuộc hội họp, hội nghị
    • to address a meeting: nói chuyện với hội nghị
    • to open a meeting: khai mạc hội nghị
Định nghĩa tiếng Anh

n. a formally arranged gathering n. a small informal social gathering n. a casual or unexpected convergence n. the social act of assembling for some common purpose

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...