Từ điển Anh–Việt

111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mega

/'me^ә/ phổ biến #17782

“megas” là số nhiều của mega — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

khổng lồ tính từ

“The mega project will take several years to complete.”Dự án khổng lồ sẽ mất vài năm để hoàn thành.

Biến thể từ megas số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mega

//

  • Tiền tố để chỉ 1 triệu
Định nghĩa tiếng Anh

Alt. of Megalo-

Gợi ý (10)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...