Từ điển Anh–Việt

112.223 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

membership

/'membәʃip/ IELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #3085

“memberships” là số nhiều của membership — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tư cách thành viên danh từ

“He has a membership at the gym.”Anh ấy có thẻ thành viên ở phòng gym.

Biến thể từ memberships số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

membership

//

  • [sự, tính] thuộc về (tập hợp)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the body of members of an organization or group n. the state of being a member

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...