membership
“memberships” là số nhiều của membership — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“He has a membership at the gym.”Anh ấy có thẻ thành viên ở phòng gym.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
membership
//
- [sự, tính] thuộc về (tập hợp)
Định nghĩa tiếng Anh
n. the body of members of an organization or group n. the state of being a member