Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

merger

/'mә:dʒә/ TOEFLCollins ★★★ phổ biến #5012

“mergers” là số nhiều của merger — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sát nhập danh từ

“The merger between the two companies created a market leader.”Sự sát nhập giữa hai công ty đã tạo ra một nhà lãnh đạo thị trường.

Biến thể từ mergers số nhiều
Trái nghĩa splitdivision
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

merger

//

  • (toán kinh tế) sự hợp lại, sự lẫn vào
Định nghĩa tiếng Anh

n the combination of two or more commercial companies n an occurrence that involves the production of a union

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...