Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“merited” là quá khứ của merit — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #4501

merit

//

  • chất lượng; tính năng; ưu điểm
  • signal-to-noise m. (vật lí) nhân tố ồn
Đồng nghĩa worthvalueexcellence
Trái nghĩa demeritfaultflaw
Định nghĩa tiếng Anh

n. any admirable quality or attribute

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...