merit
//
- chất lượng; tính năng; ưu điểm
- signal-to-noise m. (vật lí) nhân tố ồn
Biến thể từ
merits số nhiều
merits ngôi 3 số ít
merited quá khứ
merited quá khứ phân từ
meriting hiện tại phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
n. any admirable quality or attribute