Từ điển Anh–Việt

112.111 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

metal

/'metәl/ IELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #1574

“metaling” là hiện tại phân từ của metal — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

kim loại danh từ

“The ring is made of metal.”Chiếc nhẫn được làm bằng kim loại.

Đồng nghĩa alloyoremineralsteel
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

metal

//

  • (vật lí) kim loại
Định nghĩa tiếng Anh

v. cover with metal

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...