Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“metaling” là hiện tại phân từ của metal — đang hiển thị từ gốc:
IELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #1574

metal

//

  • (vật lí) kim loại
Đồng nghĩa alloyoremineralsteel
Định nghĩa tiếng Anh

v. cover with metal

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...