Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #10340

ore

/ɔ:/

danh từ

  • quặng
  • (thơ ca) kim loại
Biến thể từ ores số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a mineral that contains metal that is valuable enough to be mined\nn. a monetary subunit in Denmark and Norway and Sweden; 100 ore equal 1 krona

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...