Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“metropolitans” là số nhiều của metropolitan — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #4293

metropolitan

/,metrə'pɔlitən/

tính từ

  • (thuộc) thủ đô; có tính chất thủ đô
  • (thuộc) trung tâm, có tính chất trung tâm (văn hoá, chính trị...)
  • (thuộc) nước mẹ, (thuộc) mẫu quốc
  • (tôn giáo) (thuộc) thủ đô giáo khu

danh từ

  • người dân thủ đô
  • người dân mẫu quốc
  • (tôn giáo) Tổng giám mục
Định nghĩa tiếng Anh

n. in the Eastern Orthodox Church this title is given to a position between bishop and patriarch; equivalent to archbishop in western Christianity\nn. a person who lives in a metropolis\na. relating to or characteristic of a metropolis

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...