Từ điển Anh–Việt

112.355 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

urban

/:'bein/ TOEFLOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #1583

Nghĩa thường dùng

Đô thị tính từ

“Urban planning.”Quy hoạch đô thị.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

urban

/:'bein/

tính từ

  • (thuộc) thành phố, (thuộc) thành thị; ở thành phố, ở thành thị
    • urban population: nhân dân thành thị
Định nghĩa tiếng Anh

a. relating to or concerned with a city or densely populated area a. located in or characteristic of a city or city life

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...