Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #1583

urban

/:'bein/

tính từ

  • (thuộc) thành phố, (thuộc) thành thị; ở thành phố, ở thành thị
    • urban population: nhân dân thành thị
Định nghĩa tiếng Anh

a. relating to or concerned with a city or densely populated area\na. located in or characteristic of a city or city life

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...