Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #24598

mindfulness

//

* danh từ
  • sự chú ý, sự lưu tâm, sự lo lắng tới, sự nhớ tới
Đồng nghĩa awarenessattentiveness
Định nghĩa tiếng Anh

n. the trait of staying aware of (paying close attention to) your responsibilities

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...