Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

minority

/mai'nɒriti/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1633

“minorities” là số nhiều của minority — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

thiểu số danh từ

“The minority group has its own culture.”Nhóm thiểu số có văn hóa riêng của họ.

Biến thể từ minorities số nhiều
Đồng nghĩa subgroupfractionhandful
Trái nghĩa majority
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

minority

//

* danh từ
  • phần ít; thiểu số
  • only a minority of British households do/does not have a car
  • chỉ có một số ít hộ gia đình người Anh là không có xe hơi
    • a small minority voted against the motion:một thiểu số nhỏ bỏ phiếu chống bản kiến nghị
    • a minority vote/opinion/point of view:lá phiếu/dư luận/quan điểm của thiểu số
  • tộc người thiểu số
    • struggle of ethnic minorities:cuộc đấu tranh của các tộc người thiểu số
    • to belong to a minority group:thuộc một tộc người thiểu số
    • minority rights:quyền của dân tộc thiểu số
  • tuổi vị thành niên
    • to be in one's minority:đang tuổi vị thành niên
    • to be in a/the minority:ở trong phe thiểu số; chiếm thiểu số
    • I'm in a minority of one:tôi ở vào thế thiểu số một người (không ai đồng tình với tôi cả)
    • minority government:chính phủ chiếm ít ghế trong quốc hội lập pháp so với toàn bộ số ghế của các phe đối lập; chính phủ thiểu số
Định nghĩa tiếng Anh

n. a group of people who differ racially or politically from a larger group of which it is a part n. being or relating to the smaller in number of two parts n. any age prior to the legal age

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...